Từ ghép
符箓
Phồn thể: [符籙]Nghĩa tiếng Việt(Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.