Từ ghép
笼络
Phồn thể: [籠絡]Nghĩa
- 1 dụ dỗ
- 2 lôi kéo
- 3 chinh phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.