Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笼络

Phồn thể: [籠絡]
lǒngluò
Nghĩa tiếng Việtdụ dỗ; lôi kéo; chinh phục
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa