Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

筊

jiào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 珓 (jiào)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

筊

jiǎo
Nghĩa tiếng Việtdây tre
  • 1 chữ
  • 12 nét