Từ ghép
筹拍
Phồn thể: [籌拍]Nghĩa
- 1 chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.