Từ ghép
简牍
Phồn thể: [簡牘]Nghĩa tiếng Việtthẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa); thư từ; thư tín; sách; tài liệu
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa)
- 2 thư từ; thư tín; sách; tài liệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.