Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简讯

Phồn thể: [簡訊]
jiǎnxùn
Nghĩa tiếng Việtbản tin; ngắn gọn; (Đài Loan) tin nhắn SMS
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản tin
  2. 2 ngắn gọn
  3. 3 (Đài Loan) tin nhắn SMS

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập