Từ ghép
简讯
Phồn thể: [簡訊]Nghĩa
- 1 bản tin
- 2 ngắn gọn
- 3 (Đài Loan) tin nhắn SMS
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.