Từ ghép
管它
Nghĩa tiếng Việtbất kể nếu; bất chấp; đừng lo về (nó, anh ấy, v.v.)
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bất kể nếu
- 2 bất chấp
- 3 đừng lo về (nó, anh ấy, v.v.)
- 4 không sao cả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.