Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管纱

Phồn thể: [管紗]
guǎnshā
Nghĩa tiếng Việtsuốt (dệt may)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 suốt (dệt may)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập