Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箭步

jiànbù
Nghĩa tiếng Việtbước sải nhanh về phía trước
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bước sải nhanh về phía trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập