篇目Từ ghéppiānmù篇目Nghĩa tiếng Việtmục lục2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mục lụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.篇[thiên]tờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)Trang chữ →目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →