Chữ đơn
篝
Nghĩa tiếng Việtkhung tre để phơi quần áo; lồng tre
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khung tre để phơi quần áo
- 2 lồng tre
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.