Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篝火狐鸣

Phồn thể: [篝火狐鳴]
gōuhuǒhúmíng
Nghĩa tiếng Việtkể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn; một cuộc nổi dậy đang diễn ra (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn
  2. 2 một cuộc nổi dậy đang diễn ra (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập