Houzii
← Từ điển
Từ ghép

篱笆

Phồn thể: [籬笆]
líba
Nghĩa tiếng Việthàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập