Từ ghép
簌簌
Nghĩa tiếng Việtâm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt)
- 2 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh rất nhẹ
- 2 xào xạc (từ tượng thanh)
- 3 chảy xuống (nước mắt)
- 4 cây cối mọc um tùm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.