Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簌簌发抖

Phồn thể: [簌簌發抖]
sùsùfādǒu
Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa