Houzii
← Từ điển
Từ ghép

类黄酮

Phồn thể: [類黃酮]
lèihuángtóng
Nghĩa tiếng Việtflavonoid (sinh hoá)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 flavonoid (sinh hoá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập