Houzii
← Từ điển
Từ ghép

籼米

xiānmǐ
Nghĩa tiếng Việtgạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米 (jīngmǐ))
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米 (jīngmǐ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập