Houzii
← Từ điển
Từ ghép

籽实

Phồn thể: [籽實]
zǐshí
Nghĩa tiếng Việthạt; ngũ cốc; nhân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạt
  2. 2 ngũ cốc
  3. 3 nhân
  4. 4 đậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập