Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗盐

Phồn thể: [粗鹽]
cūyán
Nghĩa tiếng Việtmuối thô; muối khoáng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 muối thô
  2. 2 muối khoáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập