Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗粮

Phồn thể: [粗糧]
cūliáng
Nghĩa tiếng Việtngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập