Từ ghép
粥厂
Phồn thể: [粥廠]Nghĩa
- 1 trung tâm cứu trợ thực phẩm
- 2 nhà bếp từ thiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.