Từ ghép
精巢
Nghĩa tiếng Việt(động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.