Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精瘦

jīngshòu
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...); thon thả
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...)
  2. 2 thon thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập