Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精锐

Phồn thể: [精銳]
jīngruì
Nghĩa tiếng Việttinh nhuệ (ví dụ: quân đội); xuất sắc; nhân sự chất lượng tốt nhất
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh nhuệ (ví dụ: quân đội)
  2. 2 xuất sắc
  3. 3 nhân sự chất lượng tốt nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập