Từ ghép
糅合
Nghĩa tiếng Việttrộn cùng nhau; đặt cùng nhau (thường là những thứ không hoà quyện tốt với nhau)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trộn cùng nhau
- 2 đặt cùng nhau (thường là những thứ không hoà quyện tốt với nhau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.