糖萼Từ ghép糖萼táng'èNghĩa tiếng Việtglycocalyx2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 glycocalyxPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →萼đài hoaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →