Từ ghép
糟糠
Nghĩa tiếng Việtcám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo); (nghĩa bóng) rác; rác rưởi
- 2 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo)
- 2 (nghĩa bóng) rác
- 3 rác rưởi
- 4 (viết tắt của 糟糠妻 (zāokāngqī)) người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.