Chữ Hán
糠
Nghĩabiến thể của 糠 (kāng); biến thể cũ của 糠 (kāng); vỏ trấu; (củ cải, v.v.) xốp (và vì vậy không ngon miệng)
Bộ thủ米
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 糠 (kāng)
- biến thể cũ của 糠 (kāng)
- vỏ trấu; (củ cải, v.v.) xốp (và vì vậy không ngon miệng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 米 + 康
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 康
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.