Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

糠

Phồn thể: [穅]
kāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糠 (kāng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

糠

Phồn thể: [粇]
kāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 糠 (kāng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

糠

kāng
Nghĩa tiếng Việtvỏ trấu; (củ cải, v.v.) xốp (và vì vậy không ngon miệng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa