糠醛Từ ghép糠醛kāngquánNghĩa tiếng Việtfurfural (hóa học)2 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 furfural (hóa học)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.糠biến thể của 糠 (kāng)Trang chữ →醛andehitTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →