Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糠疹

kāngzhěn
Nghĩa tiếng Việtbệnh vảy phấn (y học)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh vảy phấn (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập