Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

糨

jiàng
Nghĩa tiếng Việt(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập