Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糨糊

jiànghu
Nghĩa tiếng Việthồ dán; cũng viết là 浆糊 (jiànghu); cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồ dán
  2. 2 cũng viết là 浆糊 (jiànghu)
  3. 3 cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập