Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

糬

shǔ
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 麻糬 (máshǔ)
  • 1 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 麻糬 (máshǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập