糬Chữ đơn糬shǔNghĩa tiếng Việtdùng trong 麻糬 (máshǔ)1 chữ19 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 麻糬 (máshǔ)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.麻糬máshǔ(phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →