Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻糬

máshǔ
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochi
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập