糯稻Từ ghép糯稻nuòdàoNghĩa tiếng Việtgạo nếp; gạo dẻo2 chữ35 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gạo nếp2 gạo dẻoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.糯biến thể của 糯 (nuò)Trang chữ →稻lúa; gạo (Oryza sativa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →