Chữ Hán
糯
Nghĩabiến thể của 糯 (nuò); biến thể của 糯 (nuò); gạo nếp; gạo dẻo
Bộ thủ米
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 糯 (nuò)
- biến thể của 糯 (nuò)
- gạo nếp; gạo dẻo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 米 + 需
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 需
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.