Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
nuò

糯

Phồn thể: [稬]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糯 (nuò)
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm
nuò

糯

Phồn thể: [穤]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糯 (nuò)
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm
nuò

糯

Nghĩa tiếng Việtgạo nếp; gạo dẻo
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa