Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软糯

Phồn thể: [軟糯]
ruǎnnuò
Nghĩa tiếng Việtmềm và dẻo (cảm giác miệng)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 mềm và dẻo (cảm giác miệng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập