Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糯米糍

nuòmǐcí
Nghĩa tiếng Việtbánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi
  • 3 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh gạo nếp
  2. 2 bánh nếp
  3. 3 bánh mochi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập