Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糯米臀

nuòmǐtún
Nghĩa tiếng Việtkẻ lười biếng (phương ngữ)
  • 3 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ lười biếng (phương ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập