Houzii
← Từ điển
Từ ghép

索贿

Phồn thể: [索賄]
suǒhuì
Nghĩa tiếng Việtvòi hối lộ; thu hối lộ; đòi hối lộ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòi hối lộ
  2. 2 thu hối lộ
  3. 3 đòi hối lộ
  4. 4 tống tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập