Từ ghép
索贿
Phồn thể: [索賄]Nghĩa
- 1 vòi hối lộ
- 2 thu hối lộ
- 3 đòi hối lộ
- 4 tống tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.