Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

絜

jié
Nghĩa tiếng Việtsạch sẽ
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

絜

xié
Nghĩa tiếng Việtđường đánh dấu; tinh khiết; điều chỉnh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa