Houzii
← Từ điển
Từ ghép

较长絜短

Phồn thể: [較長絜短]
jiàochángxiéduǎn
Nghĩa tiếng Việtso sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa