絮棉Từ ghép絮棉xùmiánNghĩa tiếng Việtbông lót2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bông lótPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.絮bông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòngTrang chữ →棉[miên]thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →