Houzii
← Từ điển
Từ ghép

絮烦

Phồn thể: [絮煩]
xùfán
Nghĩa tiếng Việtlời nói nhạt nhẽo
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 lời nói nhạt nhẽo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập