Từ ghép
絮片
Nghĩa tiếng Việtmảnh bông nhỏ; một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mảnh bông nhỏ
- 2 một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.