Houzii
← Từ điển
Từ ghép

絮球

xùqiú
Nghĩa tiếng Việtquả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 quả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập