Từ ghép
繁琐
Phồn thể: [繁瑣]Nghĩa tiếng Việtnhiều và phức tạp; bị sa lầy trong chi tiết nhỏ nhặt
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhiều và phức tạp
- 2 bị sa lầy trong chi tiết nhỏ nhặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.