Từ ghép
繁芜
Phồn thể: [繁蕪]Nghĩa tiếng Việtdài dòng; lắm lời; phát triển mạnh mẽ và hưng thịnh
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dài dòng
- 2 lắm lời
- 3 phát triển mạnh mẽ và hưng thịnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.